丁星 dīng xīng · đinh tinh Hán Việt: đinh tinh · Pinyin: dīng xīng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 星 (tinh)Pinyindīng xīngHán Việtđinh tinhCấu tạo丁 + 星 · đinh + tinh nghĩa thành phần: đinh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对着星光。Tân Hoa Tự Điển 1.对着星光。