丁期 dīng qī · đinh kì Hán Việt: đinh kì · Pinyin: dīng qī Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 期 (kì)Pinyindīng qīHán Việtđinh kìCấu tạo丁 + 期 · đinh + kì nghĩa thành phần: đinh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正当其时。Tân Hoa Tự Điển 1.正当其时。