丁村 đinh thôn Hán Việt: đinh thôn Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 村 (thôn)Hán Việtđinh thônCấu tạo丁 + 村 · đinh + thôn nghĩa thành phần: đinh + thôn Nghĩa EngCihui 丁村 īngcūn p.w. <archeo.> Paleolithic site in Xiangfen, Shanxi