丁櫟 dīng lì · đinh lịch Hán Việt: đinh lịch · Pinyin: dīng lì Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 櫟 (lịch)Pinyindīng lìHán Việtđinh lịchCấu tạo丁 + 櫟 · đinh + lịch nghĩa thành phần: đinh + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良种牛。Tân Hoa Tự Điển 1.良种牛。