丁梢 dīng shāo · đinh sao Hán Việt: đinh sao · Pinyin: dīng shāo Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 梢 (sao)Pinyindīng shāoHán Việtđinh saoCấu tạo丁 + 梢 · đinh + sao nghĩa thành phần: đinh + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"盯梢"。