丁步

dīng bù đinh bộ

Hán Việt: đinh bộ · Pinyin: dīng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。置放在溪﹑河浅处以便行人往来的石头墩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。置放在溪﹑河浅处以便行人往来的石头墩子。