丁泠
đinh linh
Hán Việt: đinh linh · Pinyin: dīng líng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 模擬泉聲或點水聲。唐.賈島〈送烏行中石淙別業〉詩:「寒水長繩汲,丁泠數滴翻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Hán Việt: đinh linh · Pinyin: dīng líng