丁靈 dīng líng · đinh linh Hán Việt: đinh linh · Pinyin: dīng líng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 靈 (linh)Pinyindīng língHán Việtđinh linhCấu tạo丁 + 靈 · đinh + linh nghĩa thành phần: đinh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"丁零"。