丁甲 dīng jiǎ · đinh giáp Hán Việt: đinh giáp · Pinyin: dīng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 甲 (giáp)Pinyindīng jiǎHán Việtđinh giápCấu tạo丁 + 甲 · đinh + giáp nghĩa thành phần: đinh + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即六丁六甲。本为道教神名◇亦泛指天兵天将。Tân Hoa Tự Điển 1.即六丁六甲。本为道教神名◇亦泛指天兵天将。