丁省 đinh tỉnh Hán Việt: đinh tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 省 (tỉnh)Hán Việtđinh tỉnhCấu tạo丁 + 省 · đinh + tỉnh nghĩa thành phần: đinh + tỉnh Nghĩa EngCihui naphthacene