丁稅

dīng shuìđinh thuế

Hán Việt: đinh thuế · Pinyin: dīng shuì

Tổng quan

thuế thân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.人口税。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古代的人口稅。《宋史.卷三八九.列傳.尤袤》:「袤得臺州,州五縣,有丁無產者輸二年丁稅,凡萬有三千家。」

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn poll tax

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的人口稅。《宋史.卷三八九.列傳.尤袤》:「袤得臺州,州五縣,有丁無產者輸二年丁稅,凡萬有三千家。」

Eng

  • Cihui 丁稅 īngshuì n. poll tax

Đức

  • Handedict Kopfsteuer zur Ablösung der Frondienstpflicht

other

  • Nguồn khác Như Đinh phú 丁賦

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁東 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁冬 · 丁卯