丁稅
đinh thuế
Hán Việt: đinh thuế · Pinyin: dīng shuì
Tổng quan
thuế thân
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Đinh phú 丁賦. đinh thuế đinh thuế ☆Như Đinh phú 丁賦.
- Cihui thuế thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代的人口稅。《宋史.卷三八九.列傳.尤袤》:「袤得臺州,州五縣,有丁無產者輸二年丁稅,凡萬有三千家。」
Eng
- Cihui 丁稅 īngshuì n. poll tax