丁稚 dīng zhì · đinh trĩ Hán Việt: đinh trĩ · Pinyin: dīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 稚 (trĩ)Pinyindīng zhìHán Việtđinh trĩCấu tạo丁 + 稚 · đinh + trĩ nghĩa thành phần: đinh + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少壮。Tân Hoa Tự Điển 1.少壮。jaJMdict apprentice|shop boy