丁窮 dīng qióng · đinh cùng Hán Việt: đinh cùng · Pinyin: dīng qióng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 窮 (cùng)Pinyindīng qióngHán Việtđinh cùngCấu tạo丁 + 窮 · đinh + cùng nghĩa thành phần: đinh + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言丁忧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言丁忧。