丁等 đinh đẳng Hán Việt: đinh đẳng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 等 (đẳng)Hán Việtđinh đẳngCấu tạo丁 + 等 · đinh + đẳng nghĩa thành phần: đinh + đẳng Nghĩa EngCihui 丁等 īngděng n. fourth grade; grade D