丁絹 dīng juàn · đinh quyên Hán Việt: đinh quyên · Pinyin: dīng juàn Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 絹 (quyên)Pinyindīng juànHán Việtđinh quyênCấu tạo丁 + 絹 · đinh + quyên nghĩa thành phần: đinh + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以紬绢折纳的丁赋。Tân Hoa Tự Điển 1.以紬绢折纳的丁赋。