丁老

dīng lǎo đinh lão

Hán Việt: đinh lão · Pinyin: dīng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丁年與老年。唐制,年二十一為丁,六十為老,丁年須服役,老年才免役。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。称心之神。因心属丁火,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。称心之神。因心属丁火,故称。