丁腈橡膠 dīng jīng xiàng jiāo Pinyin: dīng jīng xiàng jiāo Tổng quan nitrile rubber || {chemigum} Cấu tạo: 丁 (đinh) + 腈 + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Pinyindīng jīng xiàng jiāoCấu tạo丁 + 腈 + 橡 + 膠 Nghĩa EngCC-CEDICT nitrile rubberCihui nitrile rubber