丁若 dīng ruò · đinh nhược Hán Việt: đinh nhược · Pinyin: dīng ruò Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 若 (nhược)Pinyindīng ruòHán Việtđinh nhượcCấu tạo丁 + 若 · đinh + nhược nghĩa thành phần: đinh + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。晋有丁若坚。见《通志.氏族五》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。晋有丁若坚。见《通志.氏族五》。