丁苯威 đinh bổn uy Hán Việt: đinh bổn uy Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 苯 (bổn) + 威 (uy)Hán Việtđinh bổn uyCấu tạo丁 + 苯 + 威 · đinh + bổn + uy nghĩa thành phần: đinh + bổn + uy Nghĩa EngCihui Osbac