丁苯橡膠 dīng běn xiàng jiāo · đinh bổn tượng giao Hán Việt: đinh bổn tượng giao · Pinyin: dīng běn xiàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 苯 (bổn) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Pinyindīng běn xiàng jiāoHán Việtđinh bổn tượng giaoCấu tạo丁 + 苯 + 橡 + 膠 · đinh + bổn + tượng + giao nghĩa thành phần: đinh + bổn + tượng + giao