丁犖 dīng luò · đinh lạc Hán Việt: đinh lạc · Pinyin: dīng luò Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 犖 (lạc)Pinyindīng luòHán Việtđinh lạcCấu tạo丁 + 犖 · đinh + lạc nghĩa thành phần: đinh + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"丁栎"。