丁賦

đinh phú

Hán Việt: đinh phú

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huế đánh theo số đầu người trưởng thành. đinh phú đinh phú ☆Thuế đánh theo số đầu người trưởng thành.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按人丁所徵收的賦稅。漢初年十五以上,至五十六,出賦錢百二十,為一算,後代沿用此制,而賦額不一。也作「丁算」、「身丁錢」。

Eng

  • Cihui 丁賦 īngfù* n. poll tax