丁身錢

dīng shēn qián đinh thân tiễn

Hán Việt: đinh thân tiễn · Pinyin: dīng shēn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (thân) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即丁钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即丁钱。