丁辰 dīng chén · đinh thần Hán Việt: đinh thần · Pinyin: dīng chén Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 辰 (thần)Pinyindīng chénHán Việtđinh thầnCấu tạo丁 + 辰 · đinh + thần nghĩa thành phần: đinh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适逢其时。Tân Hoa Tự Điển 1.适逢其时。