丁酸鹽 đinh toan diêm Hán Việt: đinh toan diêm Tổng quan (hoá học) butirat Cấu tạo: 丁 (đinh) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtđinh toan diêmCấu tạo丁 + 酸 + 鹽 · đinh + toan + diêm nghĩa thành phần: đinh + toan + diêm Nghĩa ViệtCihui (hoá học) butirat