丁頭 dīng tóu · đinh đầu Hán Việt: đinh đầu · Pinyin: dīng tóu Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 頭 (đầu)Pinyindīng tóuHán Việtđinh đầuCấu tạo丁 + 頭 · đinh + đầu nghĩa thành phần: đinh + đầu