丁點
đinh điểm
Hán Việt: đinh điểm · Pinyin: dīng diǎn
Tổng quan
một chút xíu
Nghĩa
Việt
- Cihui một chút xíu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示极少或极小。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示极少或极小。
Eng
- CC-CEDICT tiny bit
- Cihui tiny bit
Hán Việt: đinh điểm · Pinyin: dīng diǎn
một chút xíu