七七八八

qī qī bā bā thất thất bát bát

Hán Việt: thất thất bát bát · Pinyin: qī qī bā bā

Tổng quan

gần như | sắp hoàn thành | linh tinh | đủ loại

Cấu tạo: (thất) + (thất) + (bát) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần như | sắp hoàn thành | linh tinh | đủ loại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①犹言差不多。②犹言零零碎碎,各式各样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言差不多。 2.犹言零零碎碎,各式各样。

Eng

  • CC-CEDICT almost|nearing completion|bits and piece|of all kinds
  • Cihui 七七八八 īqībābā r.f. <coll.> mixed; assorted; miscellaneous