七九

qī jiǔ thất cửu

Hán Việt: thất cửu · Pinyin: qī jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 步枪的一种; 农历冬至日起第五十五天至第六十三天,称为"七九"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.步枪的一种。 2.农历冬至日起第五十五天至第六十三天,称为"七九"。