七亡 qī wáng · thất vong Hán Việt: thất vong · Pinyin: qī wáng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 亡 (vong)Pinyinqī wángHán Việtthất vongCấu tạo七 + 亡 · thất + vong nghĩa thành phần: thất + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古谓导致生灵涂炭的七种原因。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓导致生灵涂炭的七种原因。