七體

qī tǐ thất thể

Hán Việt: thất thể · Pinyin: qī tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体的眼﹑耳﹑口﹑鼻七孔; 事物的七个部分; 指沿袭汉枚乘《七发》而成的一种文体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体的眼﹑耳﹑口﹑鼻七孔。 2.事物的七个部分。 3.指沿袭汉枚乘《七发》而成的一种文体。