七傷 qī shāng · thất thương Hán Việt: thất thương · Pinyin: qī shāng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 傷 (thương)Pinyinqī shāngHán Việtthất thươngCấu tạo七 + 傷 · thất + thương nghĩa thành phần: thất + thương