七兵 qī bīng · thất binh Hán Việt: thất binh · Pinyin: qī bīng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 兵 (binh)Pinyinqī bīngHán Việtthất binhCấu tạo七 + 兵 · thất + binh nghĩa thành phần: thất + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 七兵尚书的省称; 指由七情所产生的各种杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.七兵尚书的省称。 2.指由七情所产生的各种杂念。