七劍 qī jiàn · thất kiếm Hán Việt: thất kiếm · Pinyin: qī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 劍 (kiếm)Pinyinqī jiànHán Việtthất kiếmCấu tạo七 + 劍 · thất + kiếm nghĩa thành phần: thất + kiếm