七單 qī dān · thất đan Hán Việt: thất đan · Pinyin: qī dān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 單 (đan)Pinyinqī dānHán Việtthất đanCấu tạo七 + 單 · thất + đan nghĩa thành phần: thất + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 记载死者殓葬时辰及七七期内冲犯的单子。Tân Hoa Tự Điển 1.记载死者殓葬时辰及七七期内冲犯的单子。