七卿

qī qīng thất khanh

Hán Việt: thất khanh · Pinyin: qī qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代以六部尚书﹑左右都御史为七卿。见《明史.七卿年表》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代以六部尚书﹑左右都御史为七卿。见《明史.七卿年表》。