七友 qī yǒu · thất hữu Hán Việt: thất hữu · Pinyin: qī yǒu Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 友 (hữu)Pinyinqī yǒuHán Việtthất hữuCấu tạo七 + 友 · thất + hữu nghĩa thành phần: thất + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指舜的七个友人; 指宋欧阳修﹑尹诛等七人。Tân Hoa Tự Điển 1.指舜的七个友人。 2.指宋欧阳修﹑尹诛等七人。