七古

qī gǔ thất cổ

Hán Việt: thất cổ · Pinyin: qī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種詩體。七言古詩的簡稱。句數不一,每句七字,不求平仄對仗,講押韻。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每句七字的古体诗。参看466页;。

Eng

  • Cihui 七古 īgǔ n. short name for a poem with seven characters to a line