七葉 qī yè · thất diệp Hán Việt: thất diệp · Pinyin: qī yè Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 葉 (diệp)Pinyinqī yèHán Việtthất diệpCấu tạo七 + 葉 · thất + diệp nghĩa thành phần: thất + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.七世;七代。 2.见"七叶树"。