七命

qī mìng thất mệnh

Hán Việt: thất mệnh · Pinyin: qī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代官爵的第七级,赐国侯伯; 借指封疆大吏; 犹言七名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代官爵的第七级,赐国侯伯。 2.借指封疆大吏。 3.犹言七名。