七夕錢 qī xī qián · thất tịch tiễn Hán Việt: thất tịch tiễn · Pinyin: qī xī qián Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 夕 (tịch) + 錢 (tiễn)Pinyinqī xī qiánHán Việtthất tịch tiễnCấu tạo七 + 夕 + 錢 · thất + tịch + tiễn nghĩa thành phần: thất + tịch + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古钱币名,有牵牛﹑织女的图案。Tân Hoa Tự Điển 1.古钱币名,有牵牛﹑织女的图案。