七子鏡 qī zi jìng · thất tử kính Hán Việt: thất tử kính · Pinyin: qī zi jìng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 子 (tử) + 鏡 (kính)Pinyinqī zi jìngHán Việtthất tử kínhCấu tạo七 + 子 + 鏡 · thất + tử + kính nghĩa thành phần: thất + tử + kính