七寶車 qī bǎo chē · thất bảo xa Hán Việt: thất bảo xa · Pinyin: qī bǎo chē Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 車 (xa)Pinyinqī bǎo chēHán Việtthất bảo xaCấu tạo七 + 寶 + 車 · thất + bảo + xa nghĩa thành phần: thất + bảo + xa