七尺

qī chǐ thất xích

Hán Việt: thất xích · Pinyin: qī chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (xích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成人身高約古尺七尺。故常用以指成年男子的身軀。南朝梁.沈約〈齊太尉王儉碑〉:「傾方寸以奉國,忘七尺以事君。」唐.李頎〈古意〉詩:「賭勝馬蹄下,由來輕七尺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指二十岁; 指身躯。人身长约当古尺七尺,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指二十岁。 2.指身躯。人身长约当古尺七尺,故称。