七州 qī zhōu · thất châu Hán Việt: thất châu · Pinyin: qī zhōu Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 州 (châu)Pinyinqī zhōuHán Việtthất châuCấu tạo七 + 州 · thất + châu nghĩa thành phần: thất + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东晋的辖境。相传舜分天下为十二州,东晋有七,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.指东晋的辖境。相传舜分天下为十二州,东晋有七,故云。