七棄 qī qì · thất khí Hán Việt: thất khí · Pinyin: qī qì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 棄 (khí)Pinyinqī qìHán Việtthất khíCấu tạo七 + 棄 · thất + khí nghĩa thành phần: thất + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 七出。Tân Hoa Tự Điển 1.七出。