七律

qī lǜ thất luật

Hán Việt: thất luật · Pinyin: qī lǜ

Tổng quan

viết tắt của 七言律詩|七言律诗

Cấu tạo: (thất) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 七言律詩|七言律诗

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種詩體。七言律詩的簡稱。每首八句,每句七字,三、四句及五、六句對仗,平仄有一定格式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 七言律诗”的简称。见七言诗”。

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 七言律詩|七言律诗[qi1 yan2 lu : 4 shi1]
  • Cihui abbr. for 七言律詩|七言律诗