七戎

qī róng thất nhung

Hán Việt: thất nhung · Pinyin: qī róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代泛称我国西部的少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代泛称我国西部的少数民族。