七成 qī chéng · thất thành Hán Việt: thất thành · Pinyin: qī chéng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 成 (thành)Pinyinqī chéngHán Việtthất thànhCấu tạo七 + 成 · thất + thành nghĩa thành phần: thất + thành