七族 qī zú · thất tộc Hán Việt: thất tộc · Pinyin: qī zú Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 族 (tộc)Pinyinqī zúHán Việtthất tộcCấu tạo七 + 族 · thất + tộc nghĩa thành phần: thất + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲族的统称; 指西汉时七个以外戚关系把持朝政的家族。Tân Hoa Tự Điển 1.亲族的统称。 2.指西汉时七个以外戚关系把持朝政的家族。